方處 fāng chù · phương xử Hán Việt: phương xử · Pinyin: fāng chù Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 處 (xử)Pinyinfāng chùHán Việtphương xửCấu tạo方 + 處 · phương + xử nghĩa thành phần: phương + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地方;处所。Tân Hoa Tự Điển 1.地方;处所。