方夏

phương hạ

Hán Việt: phương hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱中國為「方夏」。《後漢書.卷七二.董卓傳.贊曰》:「方夏崩沸,皇京煙埃。」