方奇 fāng qí · phương kì Hán Việt: phương kì · Pinyin: fāng qí Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 奇 (kì)Pinyinfāng qíHán Việtphương kìCấu tạo方 + 奇 · phương + kì nghĩa thành phần: phương + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各地出产的珍奇物品。Tân Hoa Tự Điển 1.各地出产的珍奇物品。