方妮 fāng nī · phương ni Hán Việt: phương ni · Pinyin: fāng nī Tổng quan Fanny (tên) Cấu tạo: 方 (phương) + 妮 (ni)Pinyinfāng nīHán Việtphương niCấu tạo方 + 妮 · phương + ni nghĩa thành phần: phương + ni Nghĩa ViệtCihui Fanny (tên)EngCC-CEDICT Fanny (name)Cihui Fanny (name)