方字 phương tự Hán Việt: phương tự Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 字 (tự)Hán Việtphương tựCấu tạo方 + 字 · phương + tự nghĩa thành phần: phương + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寫在方紙塊上,供幼兒識字的卡片。也稱為「方號兒」。EngCihui 方字 āngzì n. flashcards