方客 fāng kè · phương khách Hán Việt: phương khách · Pinyin: fāng kè Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 客 (khách)Pinyinfāng kèHán Việtphương kháchCấu tạo方 + 客 · phương + khách nghĩa thành phần: phương + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四方宾客; 即方士。Tân Hoa Tự Điển 1.四方宾客。 2.即方士。