方將

fāng jiāng phương tương

Hán Việt: phương tương · Pinyin: fāng jiāng

Tổng quan

sắp: gần

Cấu tạo: (phương) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắp: gần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉正要。

Eng

  • Cihui 方將 āngjiāng adv. <wr.> be about to (do sth.)