方尺

fāng chǐ phương xích

Hán Việt: phương xích · Pinyin: fāng chǐ

Tổng quan

hước vuông. phương xích phương xích ☆Thước vuông. 1. một thước vuông。一尺見方。 2. thước vuông。平方尺。

Cấu tạo: (phương) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hước vuông. phương xích phương xích ☆Thước vuông. 1. một thước vuông。一尺見方。 2. thước vuông。平方尺。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一尺见方; 平方尺。
  • Tân Hoa Tự Điển ①一尺见方。②平方尺。