方局

fāng jú phương cục

Hán Việt: phương cục · Pinyin: fāng jú

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (cục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大地; 犹圈套﹐迷阵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指大地。 2.犹圈套﹐迷阵。