方屏 fāng píng · phương bình Hán Việt: phương bình · Pinyin: fāng píng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 屏 (bình)Pinyinfāng píngHán Việtphương bìnhCấu tạo方 + 屏 · phương + bình nghĩa thành phần: phương + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一方的屏藩。指地方军政长官。Tân Hoa Tự Điển 1.一方的屏藩。指地方军政长官。