方岳 phương nhạc Hán Việt: phương nhạc Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 岳 (nhạc)Hán Việtphương nhạcCấu tạo方 + 岳 · phương + nhạc nghĩa thành phần: phương + nhạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.四方之岳。晉.王嘉《拾遺記》卷八:「達乃進其妹,權使寫九州江湖方岳之勢。」 2.人名。(西元1199~1262)字巨山,號秋崖,宋祁門人。紹定進士,南宋後期,詩名極大,可與劉克莊相伯仲。著有秋崖先生小稿。