方峭

fāng qiào phương tiễu

Hán Việt: phương tiễu · Pinyin: fāng qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (tiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棱角分明貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棱角分明貌。