方岳 phương nhạc Hán Việt: phương nhạc Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 岳 (nhạc)Hán Việtphương nhạcCấu tạo方 + 岳 · phương + nhạc nghĩa thành phần: phương + nhạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 四嶽。東嶽泰山,南嶽衡山,西嶽華山,北嶽恆山。