方廣
phương quảng
Hán Việt: phương quảng · Pinyin: fāng guǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 面积;范围; 佛教语。大乘经典﹑教义的通称。其言富﹑其理正﹐故名。亦借指佛教; 指佛寺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.面积;范围。 2.佛教语。大乘经典﹑教义的通称。其言富﹑其理正﹐故名。亦借指佛教。 3.指佛寺。