方底 fāng dǐ · phương để Hán Việt: phương để · Pinyin: fāng dǐ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 底 (để)Pinyinfāng dǐHán Việtphương đểCấu tạo方 + 底 · phương + để nghĩa thành phần: phương + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛书简的袋子。因底呈方形﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.盛书简的袋子。因底呈方形﹐故称。