方府 fāng fǔ · phương phủ Hán Việt: phương phủ · Pinyin: fāng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 府 (phủ)Pinyinfāng fǔHán Việtphương phủCấu tạo方 + 府 · phương + phủ nghĩa thành phần: phương + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国库。因纳四方所贡﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.国库。因纳四方所贡﹐故称。