方度 phương độ Hán Việt: phương độ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 度 (độ)Hán Việtphương độCấu tạo方 + 度 · phương + độ nghĩa thành phần: phương + độ Nghĩa EngCihui 方度 āngdù n. dimension