方弓 fāng gōng · phương cung Hán Việt: phương cung · Pinyin: fāng gōng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 弓 (cung)Pinyinfāng gōngHán Việtphương cungCấu tạo方 + 弓 · phương + cung nghĩa thành phần: phương + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方形与弧形。Tân Hoa Tự Điển 1.方形与弧形。