方徑 fāng jìng · phương kính Hán Việt: phương kính · Pinyin: fāng jìng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 徑 (kính)Pinyinfāng jìngHán Việtphương kínhCấu tạo方 + 徑 · phương + kính nghĩa thành phần: phương + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直路。Tân Hoa Tự Điển 1.直路。