方德 fāng dé · phương đức Hán Việt: phương đức · Pinyin: fāng dé Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 德 (đức)Pinyinfāng déHán Việtphương đứcCấu tạo方 + 德 · phương + đức nghĩa thành phần: phương + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹常德。遵循正道之德。Tân Hoa Tự Điển 1.犹常德。遵循正道之德。