方心

phương tâm

Hán Việt: phương tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 方正平易之心。《管子.霸言》:「夫先王之爭天下也,以方心。」清.王鵬運〈沁園春.詞告主人〉詞:「誰遣方心,自成沓舌,翻訝全荃不入時。」