方情

fāng qíng phương tình

Hán Việt: phương tình · Pinyin: fāng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (tình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教徒和十方人的交情。《西遊記》第二四回:「我們既進來就出去,顯得沒了方情。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹交情﹐情谊; 指有交情的友人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹交情﹐情谊。 2.指有交情的友人。