方戶

fāng hù phương hộ

Hán Việt: phương hộ · Pinyin: fāng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代耕方田的农户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代耕方田的农户。