方教

fāng jiào phương giáo

Hán Việt: phương giáo · Pinyin: fāng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。方广之教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。方广之教。