方方儿

phương phương nhi

Hán Việt: phương phương nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 方 (phương) + 方 (phương) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vuông
  • Biên soạn r.f. <coll.> 1. square 2. cubic

Eng

  • Cihui 方方兒 āngfāngr r.f. <coll.> 1. square 2. cubic

Từ liên quan

Gần nghĩa

方方正正 · 方方面面 · 方儿 · 方兒 · 方方 · 方方窍窍 · 方方竅竅