方方兒

phương phương nhi

Hán Việt: phương phương nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (phương) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 方方兒 āngfāngr r.f. <coll.> 1. square 2. cubic