方方正正

fāng fāng zhèng zhèng phương phương chánh chánh

Hán Việt: phương phương chánh chánh · Pinyin: fāng fāng zhèng zhèng

Tổng quan

hình vuông vức

Cấu tạo: (phương) + (phương) + (chánh) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình vuông vức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.形狀四方。如:「這棟房子方方正正,易於隔間裝潢。」 2.形容外貌方正。如:「他的面相方方正正,看起來氣宇軒昂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四四方方,规规矩矩。

Eng

  • CC-CEDICT square-shaped
  • Cihui square-shaped