方方竅竅 fāng fāng qiào qiào · phương phương khiếu khiếu Hán Việt: phương phương khiếu khiếu · Pinyin: fāng fāng qiào qiào Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 方 (phương) + 竅 (khiếu) + 竅 (khiếu)Pinyinfāng fāng qiào qiàoHán Việtphương phương khiếu khiếuCấu tạo方 + 方 + 竅 + 竅 · phương + phương + khiếu + khiếu nghĩa thành phần: phương + phương + khiếu + khiếu