方明

fāng míng phương minh

Hán Việt: phương minh · Pinyin: fāng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四方神明的像。南朝梁.劉勰《文心雕龍.祝盟》:「騂毛白馬,珠盤玉敦,陳辭乎方明之下,祝告於神明者也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上下四方神明之象。木制﹐方四尺﹐设六色六玉。古代诸侯朝见天子﹑会盟或天子祭祀时所置; 传说中人名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上下四方神明之象。木制﹐方四尺﹐设六色六玉。古代诸侯朝见天子﹑会盟或天子祭祀时所置。 2.传说中人名。