方服

phương phục

Hán Việt: phương phục

Tổng quan

phương phục (衣服)比丘之法衣(即三品袈裟),盡為方形,故謂之方服,又云方袍。葛城慈雲比丘著有方服圖記。☸

Cấu tạo: (phương) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương phục (衣服)比丘之法衣(即三品袈裟),盡為方形,故謂之方服,又云方袍。葛城慈雲比丘著有方服圖記。☸