方來

fāng lái phương lai

Hán Việt: phương lai · Pinyin: fāng lái

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将来; 近来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将来。 2.近来。