方極

fāng jí phương cực

Hán Việt: phương cực · Pinyin: fāng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四方极远的疆土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四方极远的疆土。