方枕 phương chẩm Hán Việt: phương chẩm Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 枕 (chẩm)Hán Việtphương chẩmCấu tạo方 + 枕 · phương + chẩm nghĩa thành phần: phương + chẩm