方框

phương khuông

Hán Việt: phương khuông

Tổng quan

khung vuông

Cấu tạo: (phương) + (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khung vuông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 方形的框子。如:「方框中裝的是我的博士照。」

Eng

  • Cihui 方框 āngkuàng n. square frame M:¹gè