方棱 fāng léng · phương lăng Hán Việt: phương lăng · Pinyin: fāng léng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 棱 (lăng)Pinyinfāng léngHán Việtphương lăngCấu tạo方 + 棱 · phương + lăng nghĩa thành phần: phương + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"方楞"; 方正有棱角。喻刚正不阿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"方楞"。 2.方正有棱角。喻刚正不阿。