方極 fāng jí · phương cực Hán Việt: phương cực · Pinyin: fāng jí Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 極 (cực)Pinyinfāng jíHán Việtphương cựcCấu tạo方 + 極 · phương + cực nghĩa thành phần: phương + cực