方步

fāng bù phương bộ

Hán Việt: phương bộ · Pinyin: fāng bù

Tổng quan

khoan thai; ung dung。斯斯文文的大而慢的步子。 邁方步 đi đứng khoan thai.

Cấu tạo: (phương) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoan thai; ung dung。斯斯文文的大而慢的步子。 邁方步 đi đứng khoan thai.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.大而慢的步子。如:「踱方步」。 2.長寬各一步的面積。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四方步:踱~|迈~。

Eng

  • Cihui 方步 āngbù* n. 1. measured steps 2. square pace