方轂

fāng gǔ phương cốc

Hán Việt: phương cốc · Pinyin: fāng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹并驾。两车并行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹并驾。两车并行。