方比 phương bỉ Hán Việt: phương bỉ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 比 (bỉ)Hán Việtphương bỉCấu tạo方 + 比 · phương + bỉ nghĩa thành phần: phương + bỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比較、匹比。《後漢書.卷七九.儒林列傳上.孔僖》:「臣恐有司卒然見構,銜恨蒙枉,不得自敘,使後世論者,擅以陛下有所方比,寧可復使子孫追掩之乎?」唐.李白〈于闐採花〉詩:「乃知漢地多名姝,胡中無花可方比。」