方流

fāng liú phương lưu

Hán Việt: phương lưu · Pinyin: fāng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作直角转折的水流。相传其下有玉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作直角转折的水流。相传其下有玉。