方瓶 phương bình Hán Việt: phương bình Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 瓶 (bình)Hán Việtphương bìnhCấu tạo方 + 瓶 · phương + bình nghĩa thành phần: phương + bình Nghĩa EngCihui 方瓶 āngpíng n. square vase M:²zhī/¹gè