方畿 fāng jī · phương kì Hán Việt: phương kì · Pinyin: fāng jī Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 畿 (kì)Pinyinfāng jīHán Việtphương kìCấu tạo方 + 畿 · phương + kì nghĩa thành phần: phương + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古指天子领属的方千里之地◇泛称境内。Tân Hoa Tự Điển 1.古指天子领属的方千里之地◇泛称境内。