方皇 fāng huáng · phương hoàng Hán Việt: phương hoàng · Pinyin: fāng huáng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 皇 (hoàng)Pinyinfāng huángHán Việtphương hoàngCấu tạo方 + 皇 · phương + hoàng nghĩa thành phần: phương + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翱翔;遨游; 传说中的动物名。Tân Hoa Tự Điển 1.翱翔;遨游。 2.传说中的动物名。