方盒 fāng hé · phương hạp Hán Việt: phương hạp · Pinyin: fāng hé Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 盒 (hạp)Pinyinfāng héHán Việtphương hạpCấu tạo方 + 盒 · phương + hạp nghĩa thành phần: phương + hạp Nghĩa EngCihui 方盒 ānghé n. square box M:²zhī/¹gè