方目紗 fāng mù shā · phương mục sa Hán Việt: phương mục sa · Pinyin: fāng mù shā Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 目 (mục) + 紗 (sa)Pinyinfāng mù shāHán Việtphương mục saCấu tạo方 + 目 + 紗 · phương + mục + sa nghĩa thành phần: phương + mục + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"方目?"; 古代丝织物名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"方目?"。 2.古代丝织物名。