方瞳 phương đồng Hán Việt: phương đồng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 瞳 (đồng)Hán Việtphương đồngCấu tạo方 + 瞳 · phương + đồng nghĩa thành phần: phương + đồng