方磚

phương chuyên

Hán Việt: phương chuyên

Tổng quan

đá than hình vuông, gạch thang hình vuông, khối than hình vuông

Cấu tạo: (phương) + (chuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá than hình vuông, gạch thang hình vuông, khối than hình vuông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 方形磚塊。係用黏土燒成的建築材料。

Eng

  • Cihui 方磚 āngzhuān* n. square brick