方碍 phương ngại Hán Việt: phương ngại Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 碍 (ngại)Hán Việtphương ngạiCấu tạo方 + 碍 · phương + ngại nghĩa thành phần: phương + ngại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 妨礙。元.馬致遠《薦福碑》第三折:「逩黃州早則無方礙,半路裡先引的一個旋風來。」