方祇

fāng qí phương kì

Hán Việt: phương kì · Pinyin: fāng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大地; 指地神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指大地。 2.指地神。