方祠 fāng cí · phương từ Hán Việt: phương từ · Pinyin: fāng cí Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 祠 (từ)Pinyinfāng cíHán Việtphương từCấu tạo方 + 祠 · phương + từ nghĩa thành phần: phương + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方士所兴建和主持之词。Tân Hoa Tự Điển 1.方士所兴建和主持之词。