方離

fāng lí phương li

Hán Việt: phương li · Pinyin: fāng lí

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙茏纷乱貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙茏纷乱貌。